Chu kỳ niêm yết hợp đồng CME và chọn hợp đồng cho backtest
Tóm tắt
Tài liệu tham khảo tổng hợp các tháng hợp đồng được niêm yết cho 35 sản phẩm hợp đồng tương lai CME thuộc các nhóm chỉ số cổ phiếu, trái phiếu Kho bạc, năng lượng, kim loại, tiền tệ, lãi suất, nông sản, gia súc và crypto. Tài liệu giải thích hệ thống mã tháng của sở giao dịch và phân biệt lịch niêm yết hằng tháng, hằng quý và hai tháng một lần tùy từng sản phẩm. Các bảng đưa ra mô hình niêm yết tiêu biểu, gồm chu kỳ hằng quý cho chỉ số cổ phiếu và hợp đồng trái phiếu Kho bạc chính, hợp đồng hằng tháng cho sản phẩm năng lượng, cùng lịch gắn với mùa vụ hoặc giao hàng cho thị trường nông sản và gia súc.
Trọng tâm thực tiễn là chọn hợp đồng để thu thập dữ liệu lịch sử. Danh sách niêm yết của sở giao dịch cho biết những hợp đồng nào có thể được giao dịch, còn định nghĩa của nhà cung cấp và hoạt động thực tế quyết định hợp đồng nào có dữ liệu; các hợp đồng niêm yết ở kỳ hạn rất xa có thể không có giao dịch. Tài liệu lưu ý rằng các hợp đồng FX nối tiếp kỳ hạn gần có độ sâu dữ liệu lịch sử hạn chế và khuyến nghị dùng các hợp đồng FX theo quý để kiểm thử lịch sử. Tài liệu cũng cảnh báo rằng một số hợp đồng bạch kim và palladium hàng tháng kỳ hạn gần có thanh khoản hạn chế. Đây là các ghi chú về lịch hợp đồng và khả năng cung cấp dữ liệu, không phải bằng chứng về một chiến lược giao dịch; lịch trình là ảnh chụp tại một thời điểm và bản thân chúng không xác lập thanh khoản hay cách xây dựng chuỗi liên tục.
Ý chính
- Các sản phẩm CME có lịch tháng giao hàng hằng tháng, hằng quý hoặc riêng theo sản phẩm, được biểu thị bằng mã tháng chuẩn hóa.
- Hợp đồng được niêm yết có thể không có giao dịch hoặc dữ liệu lịch sử, đặc biệt ở các kỳ đáo hạn xa.
- Trong bối cảnh dữ liệu được mô tả, hợp đồng FX hằng quý có độ sâu lịch sử lớn hơn các tháng nối tiếp gần kỳ hạn.
- Một số hợp đồng bạch kim và palladium hằng tháng gần kỳ hạn có thanh khoản hạn chế dù đã được niêm yết.
- Backtest lịch sử cần chọn các tháng hợp đồng phản ánh hợp đồng có thanh khoản và dữ liệu thực sự sẵn có.
Thẻ
Toàn văn
# CME Futures Contract Specifications # CME Futures Contract Specifications This document captures the official CME contract specifications for the 35 products in the ML4T futures universe. Data sourced directly from CME Group website (December 2025). ## Contract Month Patterns CME uses three main listing patterns: 1. **Monthly** - Contracts for all 12 calendar months (26 consecutive months typical) 2. **Quarterly** - Mar (H), Jun (M), Sep (U), Dec (Z) plus 3 serial months 3. **Bi-monthly** - Specific months based on harvest/delivery cycles ### CME Month Codes | Code | Month | Code | Month | |------|-------|------|-------| | F | January | N | July | | G | February | Q | August | | H | March | U | September | | J | April | V | October | | K | May | X | November | | M | June | Z | December | --- ## Equity Index Futures (4 products) All quarterly: **H, M, U, Z** | Product | Name | Listed Contracts | |---------|------|------------------| | ES | E-mini S&P 500 | Quarterly (H,M,U,Z) for 5+ years | | NQ | E-mini Nasdaq 100 | Quarterly (H,M,U,Z) for 5+ years | | YM | E-mini Dow | Quarterly (H,M,U,Z) for 5+ years | | RTY | E-mini Russell 2000 | Quarterly (H,M,U,Z) for 5+ years | --- ## Treasury Futures (4 products) All quarterly: **H, M, U, Z** | Product | Name | Listed Contracts | |---------|------|------------------| | ZN | 10-Year T-Note | Quarterly (H,M,U,Z) | | ZB | 30-Year T-Bond | Quarterly (H,M,U,Z) | | ZF | 5-Year T-Note | Quarterly (H,M,U,Z) | | ZT | 2-Year T-Note | Quarterly (H,M,U,Z) | --- ## Energy Futures (4 products) All monthly: **All 12 months** | Product | Name | Listed Contracts | |---------|------|------------------| | CL | Crude Oil WTI | Monthly for 9+ years | | NG | Natural Gas | Monthly for 12+ years | | RB | RBOB Gasoline | Monthly for 3+ years | | HO | Heating Oil | Monthly for 3+ years | --- ## Metals Futures (5 products) ### Base Metals (3 products) - Monthly | Product | Name | Listed Contracts | Source | |---------|------|------------------|--------| | GC | Gold | "Monthly contracts listed for 26 consecutive months and any Jun and Dec in the nearest 72 months" | CME Verified | | SI | Silver | "Monthly contracts listed for 26 consecutive months and any Jul and Dec in the nearest 60 months" | CME Verified | | HG | Copper | "Monthly contracts listed for 24 consecutive months and any Mar, May, Jul, Sep, and Dec in the nearest 63 months" | CME Verified | ### PGM (2 products) - Quarterly | Product | Name | Listed Contracts | Pattern | Source | |---------|------|------------------|---------|--------| | PL | Platinum | "Monthly contracts listed for 3 consecutive months and any Jan, Apr, Jul, and Oct in the nearest 36 months" | F, J, N, V | CME Verified | | PA | Palladium | "Monthly contracts listed for 3 consecutive months and any Mar, Jun, Sep, Dec in the nearest 36 months" | H, M, U, Z | CME Verified | **Note**: PL and PA use quarterly patterns, NOT monthly like GC/SI/HG. Near-term monthly contracts have limited liquidity. --- ## Currency Futures (7 products) ### G10 Currencies (6 products) Quarterly: **H, M, U, Z** (plus 3 serial months for near-term) | Product | Name | Listed Contracts | Source | |---------|------|------------------|--------| | 6E | Euro FX | "Quarterly contracts (Mar, Jun, Sep, Dec) listed for 20 consecutive quarters and serial contracts listed for 3 months" | CME Verified | | 6J | Japanese Yen | Same pattern as 6E | Inferred | | 6B | British Pound | Same pattern as 6E | Inferred | | 6A | Australian Dollar | Same pattern as 6E | Inferred | | 6C | Canadian Dollar | Same pattern as 6E | Inferred | | 6S | Swiss Franc | Same pattern as 6E | Inferred | **Note**: Serial months (non-quarterly) have limited historical data. For backtesting, use quarterly contracts only. ### Emerging Market Currencies (1 product) Monthly: **All 12 months** | Product | Name | Listed Contracts | Source | |---------|------|------------------|--------| | 6M | Mexican Peso | "Monthly contracts listed for 13 consecutive months and 2 additional quarterly contracts (Mar, Jun, Sep, Dec)" | CME Verified | --- ## Interest Rate Futures (1 product) | Product | Name | Listed Contracts | |---------|------|------------------| | SR3 | Three-Month SOFR | Monthly (all 12 months) - IMM quarterly + serial months | --- ## Agriculture Futures (5 products) | Product | Name | Contract Months | Pattern | |---------|------|-----------------|---------| | ZC | Corn | H, K, N, U, Z | Mar, May, Jul, Sep, Dec | | ZS | Soybeans | F, H, K, N, Q, U, X | Jan, Mar, May, Jul, Aug, Sep, Nov | | ZW | Wheat | H, K, N, U, Z | Mar, May, Jul, Sep, Dec | | ZM | Soybean Meal | F, H, K, N, Q, U, V, Z | Jan, Mar, May, Jul, Aug, Sep, Oct, Dec | | ZL | Soybean Oil | F, H, K, N, Q, U, V, Z | Jan, Mar, May, Jul, Aug, Sep, Oct, Dec | --- ## Livestock Futures (3 products) | Product | Name | Contract Months | Pattern | |---------|------|-----------------|---------| | LE | Live Cattle | G, J, M, Q, V, Z | Feb, Apr, Jun, Aug, Oct, Dec | | HE | Lean Hogs | G, J, K, M, N, Q, V, Z | Feb, Apr, May, Jun, Jul, Aug, Oct, Dec | | GF | Feeder Cattle | F, H, J, K, Q, U, V, X | Jan, Mar, Apr, May, Aug, Sep, Oct, Nov | --- ## Crypto Futures (2 products) Monthly: **All 12 months** | Product | Name | Listed Contracts | |---------|------|------------------| | BTC | Bitcoin | Monthly for nearest months + quarterly | | ETH | Ether | Monthly for nearest months + quarterly | --- ## Data Collection Notes ### Source ### Important Distinction **CME Listed Contracts** vs **Databento Available Data**: - CME lists what contracts CAN trade - Databento definition data shows what contracts ARE actively trading - Far-deferred contracts may be listed but have no trades (no data) - For historical backtesting, use the pattern that matches liquid contracts ### Serial vs Quarterly Months For FX futures (6E, 6J, etc.): - **Quarterly** (H, M, U, Z): Full historical depth, most liquid - **Serial** (non-quarterly): Only near-term, limited history - **Recommendation**: Download quarterly only for backtesting --- ## Configuration Summary For the `individual_contracts.yaml` download config: | Category | Products | Pattern | Months | |----------|----------|---------|--------| | Equity Index | ES, NQ, YM, RTY | Quarterly | H, M, U, Z | | Treasury | ZN, ZB, ZF, ZT | Quarterly | H, M, U, Z | | Energy | CL, NG, RB, HO | Monthly | All 12 | | Base Metals | GC, SI, HG | Monthly | All 12 | | PGM | PL | Quarterly | F, J, N, V | | PGM | PA | Quarterly | H, M, U, Z | | G10 FX | 6E, 6J, 6B, 6A, 6C, 6S | Quarterly | H, M, U, Z | | EM FX | 6M | Monthly | All 12 | | Rates | SR3 | Monthly | All 12 | | Grains | ZC, ZS, ZW | Bi-monthly | Specific | | Oilseeds | ZM, ZL | Bi-monthly | Specific | | Livestock | LE, HE, GF | Bi-monthly | Specific | | Crypto | BTC, ETH | Monthly | All 12 | --- *Last updated: 2025-12-20*
Hiển thị toàn văn kèm ghi nguồn theo giấy phép của tài liệu gốc. Giấy phép: MIT
Bản tóm tắt này do tác nhân nghiên cứu của Stratmill biên soạn từ tài liệu gốc; đây không phải bản sao của tài liệu.